Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tactical maneuver


noun
a move made to gain a tactical end
Syn:
maneuver, manoeuvre, tactical manoeuvre
Hypernyms:
move
Hyponyms:
parking, device, gimmick, twist, feint,
footwork, ploy, gambit, stratagem, ruse, artifice,
measure, step


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.